air jetty
/ɛr ˈʤɛti/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "air jetty". Phiên âm /ɛr ˈʤɛti/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "air jetty" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “air jetty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish